越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“say rượu” (1)
say rượu
英语
短语drunk, intoxicated
Anh ta lái xe trong tình trạng say rượu.
He drove while drunk.
相关词“say rượu” (0)
未找到相关词。
短语“say rượu” (2)
Anh ấy bị say rượu.
He got drunk.
Anh ta lái xe trong tình trạng say rượu.
He drove while drunk.
